AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phố nhỏ" tiếng Trung là 横街 (héng jiē)

“phố nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

横街 phồn thể 橫街

héng jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

횡가
hoengga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phố nhỏ; đường nhánh từ đường chính

Từng chữ: 橫 (hoành) 街 (nhai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.