AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phố người hoa" tiếng Trung là 唐人街 (Táng rén Jiē)

“phố người hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐人街

Táng rén Jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당인가
danginga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

唐人街
とうじんまち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Phố người Hoa

Từng chữ: 唐 (đường) 人 (nhân) 街 (nhai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.