AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phổ hồng ngoại" tiếng Trung là 红外光谱 (hóng wài guāng pǔ)

“phổ hồng ngoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红外光谱 phồn thể 紅外光譜

hóng wài guāng pǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍외광보
hongoegwangbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phổ hồng ngoại

Từng chữ: 紅 (hồng) 外 (ngoại) 光 (quang) 譜 (phả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.