AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phổ biến vang dội" tiếng Trung là 佳评如潮 (jiā píng rú cháo)

“phổ biến vang dội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

佳评如潮 phồn thể 佳評如潮

jiā píng rú cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가평여조
gapyeongyeojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một hiện tượng; phổ biến vang dội

Từng chữ: 佳 (giai) 評 (bình) 如 (như) 潮 (triều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.