AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phổ biến" tiếng Trung là 热门 (rè mén)

“phổ biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热门 phồn thể 熱門

rè mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열문
yeolmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phổ biến; hot; thịnh hành

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 門 (môn)

Cách nói khác: 受欢迎 shòu huān yíng · 수환영; 到处可见 dào chù kě jiàn · 도처가견; 红 hóng · 홍; 广大 guǎng dà · 광대; 传播 chuán bō · 전파;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.