AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phô bày nanh vuốt" tiếng Trung là 凶相毕露 (xiōng xiàng bì lù)

“phô bày nanh vuốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凶相毕露 phồn thể 兇相畢露

xiōng xiàng bì lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt

Từng chữ: 兇 (hung) 相 (tương) 畢 (tất) 露 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.