AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phim tình cảm" tiếng Trung là 爱情片 (ài qíng piàn)

“phim tình cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱情片 phồn thể 愛情片

ài qíng piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애정편
aejeongpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phim tình cảm

Từng chữ: 愛 (ái) 情 (tình) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.