AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phim tài liệu giả" tiếng Trung là 伪纪录片 (wěi jì lù piàn)

“phim tài liệu giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伪纪录片 phồn thể 偽紀錄片

wěi jì lù piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phim tài liệu giả

Từng chữ: 偽 (nguỵ) 紀 (kỉ) 錄 (lục) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.