AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phím nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

快捷键 phồn thể 快捷鍵

kuài jié jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쾌첩건
kwaecheopgeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (máy tính) phím tắt; phím nóng

Từng chữ: 快 (khoái) 捷 (tiệp) 鍵 (kiện)

Cách nói khác: 热键 rè jiàn · 열건;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.