AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phim khoa học viễn tưởng" tiếng Trung là 科幻电影 (kē huàn diàn yǐng)

“phim khoa học viễn tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科幻电影 phồn thể 科幻電影

kē huàn diàn yǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과환전영
gwahwanjeonyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phim khoa học viễn tưởng

Từng chữ: 科 (khoa) 幻 (ảo) 電 (điện) 影 (ảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.