"phim hoạt hình" tiếng Trung là 动画片 (dòng huà piàn)
“phim hoạt hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动画片
phồn thể 動畫片
dòng huà piàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phim hoạt hình
Từng chữ: 動 (động) 畫 (hoạ) 片 (phiến)
Cách nói khác: 漫画 màn huà; 动画 dòng huà; 动漫 dòng màn · 동만;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.