AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phim cổ trang" tiếng Trung là 古装剧 (gǔ zhuāng jù)

“phim cổ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古装剧 phồn thể 古裝劇

gǔ zhuāng jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고장극
gojanggeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phim cổ trang

Từng chữ: 古 (cổ) 裝 (trang) 劇 (kịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.