AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phiếu phủ quyết" tiếng Trung là 否决票 (fǒu jué piào)

“phiếu phủ quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

否决票 phồn thể 否決票

fǒu jué piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부결표
bugyeolpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phiếu phủ quyết

Từng chữ: 否 (bĩ) 決 (quyết) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.