AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phiếu mua quà" tiếng Trung là 礼券 (lǐ quàn)

“phiếu mua quà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

礼券 phồn thể 禮券

lǐ quàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phiếu quà tặng; phiếu mua quà

Từng chữ: 禮 (lễ) 券 (khoán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.