"phiêu" tiếng Trung là 飏 (yáng)
“phiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
飏
phồn thể 颺
yáng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bay lên; phiêu; dạt; rải
Từng chữ: 颺 (dương)
Có phải bạn tìm “phiếu”?
piào quàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
표권
pyogwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phiếu; quyền cổ phần; giấy chứng nhận cổ phần
Cách nói khác: 票 piào · 표; 票据 piào jù · 표거; 通知单 tōng zhī dān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.