"phiên điều trần công khai" tiếng Trung là 公听会 (gōng tīng huì)
“phiên điều trần công khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
公听会
phồn thể 公聽會
gōng tīng huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공청회
gongcheonghoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phiên điều trần công khai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.