“phiên dịch viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
口译员
phồn thể 口譯員
kǒu yì yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phiên dịch viên; phiên dịch nói
Từng chữ: 口 (khẩu) 譯 (dịch) 員 (viên)
Cách nói khác: 通译 tōng yì · 통역; 翻译者 fān yì zhě;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.