AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phiên bản chi tiết" tiếng Trung là 繁本 (fán běn)

“phiên bản chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁本

fán běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

번본
beonbon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phiên bản chi tiết; phiên bản chưa cắt gọt

Từng chữ: 繁 (phồn) 本 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.