AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phi thường" tiếng Trung là 出奇 (chū qí)

“phi thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出奇

chū qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출기
chulgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phi thường; đặc biệt; khác thường

Từng chữ: 出 (xuất) 奇 (kỳ)

Cách nói khác: 瑰 guī; 了不起 liǎo bu qǐ; 卓绝 zhuó jué · 탁절; 超人 chāo rén · 초인; 绝世 jué shì · 절세;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.