AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phi tần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妃嫔 phồn thể 妃嬪

fēi pín · Hán Việt: phi tần

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비빈
bibin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

妃嬪
ひひん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phi tần

Từng chữ: 妃 (phi) 嬪 (tần)

Cách nói khác: 妃 fēi · 비; 嫔 pín · 빈; 嫔妃 pín fēi · 빈비; 妃子 fēi zi · 비자; 娘娘 niáng niang;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.