AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phí bảo hiểm" tiếng Trung là 保险费 (bǎo xiǎn fèi)

“phí bảo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保险费 phồn thể 保險費

bǎo xiǎn fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보험비
boheombi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phí bảo hiểm

Từng chữ: 保 (bảo) 險 (hiểm) 費 (phí)

Cách nói khác: 保费 bǎo fèi · 보비; 贴水 tiē shuǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.