AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phép thử sinh học" tiếng Trung là 生物测定 (shēng wù cè dìng)

“phép thử sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生物测定 phồn thể 生物測定

shēng wù cè dìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phép thử sinh học

Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 測 (trắc) 定 (định)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.