AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phép phù thủy" tiếng Trung là 巫术 (wū shù)

“phép phù thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巫术 phồn thể 巫術

wū shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

巫術
ふじゅつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phép phù thủy

Từng chữ: 巫 (vu) 術 (thuật)

Cách nói khác: 巫蛊 wū gǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.