"phép màu" tiếng Trung là 奇迹 (qí jì), tiếng Nhật 奇跡
“phép màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奇迹
phồn thể 奇跡
qí jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기적
gijeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
奇跡
きせき · từ thông dụng
Nghĩa: phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu; kỳ quan
Cách nói khác: 神奇 shén qí · 신기; 神迹 shén jì · 신적; 圣迹 shèng jì · 성적;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.