"phê duyệt và thực hiện" tiếng Trung là 批办 (pī bàn)
“phê duyệt và thực hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
批办
phồn thể 批辦
pī bàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비판
bipan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phê duyệt và thực hiện; phê chuẩn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.