AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phe cải cách" tiếng Trung là 维新派 (wéi xīn pài)

“phe cải cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

维新派 phồn thể 維新派

wéi xīn pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유신파
yusinpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phe cải cách

Từng chữ: 維 (duy) 新 (tân) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.