AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phẫu thuật thu nhỏ ngực" tiếng Trung là 缩胸 (suō xiōng)

“phẫu thuật thu nhỏ ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缩胸 phồn thể 縮胸

suō xiōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

축흉
chukhyung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phẫu thuật thu nhỏ ngực; phẫu thuật giảm kích thước ngực

Từng chữ: 縮 (súc) 胸 (hông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.