AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phẫu thuật thần kinh" tiếng Trung là 神经外科 (shén jīng wài kē)

“phẫu thuật thần kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神经外科 phồn thể 神經外科

shén jīng wài kē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신경외과
singyeongoegwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phẫu thuật thần kinh

Từng chữ: 神 (thần) 經 (kinh) 外 (ngoại) 科 (khoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.