AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phẫu thuật tái tạo" tiếng Trung là 再造手术 (zài zào shǒu shù)

“phẫu thuật tái tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再造手术 phồn thể 再造手術

zài zào shǒu shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phẫu thuật tái tạo

Từng chữ: 再 (tái) 造 (tạo) 手 (thủ) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.