"phẫu thuật" tiếng Trung là 手术 (shǒu shù), tiếng Nhật 手術
“phẫu thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
手术
phồn thể 手術
shǒu shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수술
susul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
手術
しゅじゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: ca phẫu thuật; phẫu thuật
Cách nói khác: 外科学 wài kē xué · 외과학; 外科手术 wài kē shǒu shù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.