AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát triển và lan rộng" tiếng Trung là 滋蔓 (zī màn)

“phát triển và lan rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滋蔓

zī màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자만
jaman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát triển và lan rộng

Từng chữ: 滋 (tư) 蔓 (mơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.