"phát triển nhảy vọt" tiếng Trung là 跨越式 (kuà yuè shì)
“phát triển nhảy vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kuà yuè shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường
Từng chữ: 跨 (khóa) 越 (việt) 式 (thức)
Cách nói khác: 风起云涌 fēng qǐ yún yǒng · 풍기운용;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.