"phát triển mạnh" tiếng Trung là 荟 (huì)
“phát triển mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
荟
phồn thể 薈
huì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát triển mạnh; tăng trưởng um tùm
Từng chữ: 薈 (cói)
Cách nói khác: 生殖 shēng zhí · 생식; 蕃 fán · 번; 火势 huǒ shì; 勃发 bó fā · 발발; 苍苍 cāng cāng · 창창;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.