AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát thanh viên" tiếng Trung là 播音员 (bō yīn yuán)

“phát thanh viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

播音员 phồn thể 播音員

bō yīn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파음원
paeumwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát thanh viên; người dẫn chương trình

Từng chữ: 播 (vá) 音 (âm) 員 (viên)

Cách nói khác: 广播员 guǎng bō yuán · 광파원; 新闻主播 xīn wén zhǔ bō; 报告员 bào gào yuán · 보고원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.