AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát tán quả" tiếng Trung là 果实散播 (guǒ shí sàn bō)

“phát tán quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

果实散播 phồn thể 果實散播

guǒ shí sàn bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과실산파
gwasilsanpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát tán quả

Từng chữ: 果 (quả) 實 (thực) 散 (tản) 播 (vá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.