AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phật nằm" tiếng Trung là 卧佛 (wò fó)

“phật nằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卧佛 phồn thể 臥佛

wò fó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

와불
wabul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phật nằm

Từng chữ: 臥 (ngọa) 佛 (phật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.