“phát minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发明
phồn thể 發明
fā míng · Hán Việt: phát minh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발명
balmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát minh; một phát minh
Cách nói khác: 首创 shǒu chuàng · 수창; 炮制 páo zhì · 포제; 艁 zào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.