AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát huy thế mạnh" tiếng Trung là 扬长 (yáng cháng)

“phát huy thế mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扬长 phồn thể 揚長

yáng cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양장
yangjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cách vênh váo; một cách phô trương; phát huy thế mạnh

Từng chữ: 揚 (dương) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.