AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát hiện mùi" tiếng Trung là 闻出 (wén chū)

“phát hiện mùi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闻出 phồn thể 聞出

wén chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문출
munchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận biết bằng mùi; phát hiện mùi; ngửi ra

Từng chữ: 聞 (văn) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.