AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phát hành lần đầu" tiếng Trung là 首发 (shǒu fā)

“phát hành lần đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

首发 phồn thể 首發

shǒu fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수발
subal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát hành lần đầu; buổi trình diễn công khai đầu tiên

Từng chữ: 首 (thủ) 發 (phát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.