"phật giáo tịnh độ" tiếng Trung là 净土宗 (Jìng tǔ zōng)
“phật giáo tịnh độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
净土宗
phồn thể 淨土宗
Jìng tǔ zōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정토종
jeongtojong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Phật giáo Tịnh Độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.