"phật giáo tây tạng" tiếng Trung là 藏传佛教 (Zàng chuán Fó jiào)
“phật giáo tây tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
藏传佛教
phồn thể 藏傳佛教
Zàng chuán Fó jiào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Phật giáo Tây Tạng
Từng chữ: 藏 (tàng) 傳 (truyền) 佛 (phật) 教 (giáo)
Cách nói khác: 喇嘛教 Lǎ ma jiào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.