AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phát đạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

勃勃

bó bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발발
balbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

勃勃
ぼつぼつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phát đạt; mạnh mẽ; sôi nổi

Từng chữ: 勃 (bột) 勃 (bột)

Cách nói khác: 畅旺 chàng wàng · 창왕; 兴荣 xīng róng; 旺 wàng · 왕; 昌 chāng · 창; 兴盛 xīng shèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.