AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pháo" tiếng Trung là 炮 (pào)

“pháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炮

pào

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: pháo; pháo nổ

Từng chữ: 炮 (pháo)

Cách nói khác: 鞭炮 biān pào · 편포; 爆竹 bào zhú · 폭죽; 炮仗 pào zhang; 火炮 huǒ pào · 화포; 火炮 huǒ pào;

Có phải bạn tìm “phao”?

浮标 phồn thể 浮標

fú biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부표
bupyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

浮標
ふひょう · từ thông dụng

Nghĩa: phao

Từng chữ: 浮 (phù) 標 (bêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.