AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phán xét mọi việc" tiếng Trung là 指点江山 (zhǐ diǎn jiāng shān)

“phán xét mọi việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指点江山 phồn thể 指點江山

zhǐ diǎn jiāng shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지점강산
jijeomgangsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ); đưa thế giới trở về đúng trật tự; phán xét mọi việc

Từng chữ: 指 (chỉ) 點 (điểm) 江 (giang) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.