AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phản xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反社会 phồn thể 反社會

fǎn shè huì · Hán Việt: phản xã hội

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반사회
bansahoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反社会
はんしゃかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phản xã hội (hành vi)

Từng chữ: 反 (phản) 社 (xã) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.