"phản xạ có điều kiện" tiếng Trung là 条件反射 (tiáo jiàn fǎn shè), tiếng Nhật 条件反射
“phản xạ có điều kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
条件反射
phồn thể 條件反射
tiáo jiàn fǎn shè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조건반사
jogeonbansa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
条件反射
じょうけんはんしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: phản xạ có điều kiện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.