AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phản vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反物质 phồn thể 反物質

fǎn wù zhì · Hán Việt: phản vật chất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

反物質
はんぶっしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phản vật chất

Từng chữ: 反 (phản) 物 (vật) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.