AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần vải thừa" tiếng Trung là 料头 (liào tóu)

“phần vải thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

料头 phồn thể 料頭

liào tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần vải thừa; mảnh vụn

Từng chữ: 料 (liệu) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.