"phản ứng miễn dịch" tiếng Trung là 免疫反应 (miǎn yì fǎn yìng)
“phản ứng miễn dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
免疫反应
phồn thể 免疫反應
miǎn yì fǎn yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면역반응
myeonyeokbaneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phản ứng miễn dịch
Từng chữ: 免 (miễn) 疫 (dịch) 反 (phản) 應 (ứng)
Cách nói khác: 免疫应答 miǎn yì yìng dá · 면역응답;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.